khuyết nghi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ngờ, không chắc chắn: "Khuyết nghi" dùng để chỉ điều gì đó còn mơ hồ, chưa rõ ràng, khiến người ta phải hoài nghi hoặc không thể xác định chắc chắn.
- Không đầy đủ, thiếu căn cứ xác thực: Từ này cũng có thể ám chỉ một sự việc, thông tin còn thiếu sót, chưa đủ cơ sở để tin cậy hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sách còn nhiều chỗ khuyết nghi. (Cuốn sách còn nhiều chỗ đáng ngờ / chưa rõ ràng.)
- Lời khai của nhân chứng vẫn còn khuyết nghi, cần điều tra thêm. (Lời khai của nhân chứng vẫn còn đáng ngờ, cần phải điều tra thêm.)
- Nguồn gốc của bức tranh cổ ấy còn khuyết nghi. (Nguồn gốc của bức tranh cổ ấy vẫn còn chưa chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khuyết nghi" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Từ này mang sắc thái cổ điển.
- Có thể dùng để mô tả tình trạng của một giả thuyết, một luận điểm khoa học hoặc một chi tiết lịch sử khi còn thiếu bằng chứng thuyết phục.
Biến thể và từ gần giống
- Nghi ngờ (động từ): có ý không tin, cho là không đúng sự thật.
- Tôi nghi ngờ tính chân thực của câu chuyện.
- Hoài nghi (động từ/tính từ): không tin, có thái độ ngờ vực.
- Anh ấy tỏ ra hoài nghi về kết quả đó.
- Mơ hồ (tính từ): không rõ ràng, không minh bạch.
- Thông tin về vụ việc còn rất mơ hồ.
- Bất định (tính từ): không cố định, không xác định được.
- Tương lai của dự án hiện còn bất định.
Từ đồng nghĩa
- Đáng ngờ
- Không rõ ràng
- Không chắc chắn
- Mập mờ
Từ trái nghĩa
- Rõ ràng
- Chắc chắn
- Minh bạch
- Xác thực
Lưu ý
- "Khuyết nghi" là một từ ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn bản cổ hoặc ngữ cảnh học thuật chuyên sâu. Trong hầu hết các tình huống, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "đáng ngờ", "mơ hồ" hoặc "không rõ ràng".
- Đáng ngờ: Sách còn nhiều chỗ khuyết nghi.